skid row

/'skid,rou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):
    • Khu vực trong thành phố nơi tập trung những ngườigia cư, nghiện rượu, nghiện ngập sống trong cảnh nghèo khổ cùng cực: "skid row" chỉ một khu phố hoặc khu vực đô thị xuống cấp, thườngtrung tâm thành phố, nơi những người sống bên lề xã hội tụ tập. Đây nơi nhiều nhà trọ giá rẻ, quán bar tồi tàn điều kiện sống rất kém.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After losing his job and family, he ended up on skid row. (Sau khi mất việc gia đình, anh ta đã kết thúckhu skid row.)
    • The charity organization provides free meals to the homeless men on skid row. (Tổ chức từ thiện cung cấp bữa ăn miễn phí cho những người đàn ônggia cưkhu skid row.)
    • The city is trying to clean up the old skid row district. (Thành phố đang cố gắng dọn dẹp khu phố skid row .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on skid row": ở trong tình trạnggia cư nghèo khổ cùng cực, thường sốngkhu vực đó.

    • He was a successful businessman once, but now he's on skid row. (Ông ấy đã từng một doanh nhân thành đạt, nhưng giờ đang sốngskid row.)
  • "to hit skid row": rơi vào cảnh sốngkhu vực tồi tàn đó, thường do một loạt các vấn đề như nghiện ngập, thất nghiệp.

    • After his addiction worsened, he eventually hit skid row. (Sau khi cơn nghiện trầm trọng hơn, cuối cùng anh ta đã rơi vào skid row.)
Biến thể từ gần giống
  • Skid Road: Một biến thể hoặc cách gọi khác cùng nghĩa, bắt nguồn từ thuật ngữ chỉ con đường dùng để kéo (skid) gỗ.
  • Tenderloin district: Một thuật ngữ khác chỉ khu phố nhiều tệ nạn nghèo khổ trong một thành phố, tương tự "skid row".
  • Skid Row bum: (cách gọi thiếu tôn trọng) chỉ một ngườigia cư sốngkhu skid row.
Từ đồng nghĩa
  • The bowery: (thường viết hoa 'The Bowery') tên một khu phố nổi tiếngNew York từng được coi một "skid row".
  • Slum: khu ổ chuột, khu nhà ổ chuột (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ nơi tụ tập của người nghiện rượu/vô gia cư).
  • Ghetto: khu biệt lập, thường nghèo khổ (có thể mang thêm ý nghĩa về sắc tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "skid row")

Thành ngữ liên quan
  • "From Park Avenue to skid row": Một thành ngữ mô tả sự sa sút thảm hại từ địa vị giàu có, sang trọng xuống đến cảnh nghèo khổ cùng cực.
    • His story is a classic tale from Park Avenue to skid row. (Câu chuyện của anh ta một câu chuyện kinh điển về sự sa sút từ giàu sang xuống nghèo hèn.)
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu tụ họp bọn rượu chè lưu manh (ở một thành phố)